Tử Đức

male Nam

Con người có đạo đức cao quý

search 89
star -

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Tử Đệm

Chữ "Tử" (子) có nghĩa là con, con cái, hạt giống, hoặc có thể chỉ một người thầy, người có học vấn. Trong tên gọi, nó thường mang ý nghĩa về sự kế thừa, thế hệ mới, sự khởi đầu và vẻ đẹp của tuổi trẻ.

Đức Tên

Biểu thị đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp, lòng nhân ái, sự chính trực và lòng biết ơn.

translate Tên "Tử Đức" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

子 德 - zǐ dé

한

Tiếng Hàn (Hangul)

자 덕 - ja deok

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

water_drop
Tử 子
Thủy 3 nét
landscape
Đức 德
Thổ 15 nét

Phân tích mối quan hệ

Tử arrow_forward Đức
warning_amber

Tương Khắc: Thổ khắc Thủy

Đất đắp đê ngăn nước. Cần sự khơi thông, linh hoạt để mọi việc không bị tắc nghẽn, trì trệ.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

6

Người chăm sóc

Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.

Số Linh Hồn

6

Khao khát phụng sự

Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.

Số Nhân Cách

9

Hào hiệp & Thiện lương

Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Tên Tử Đức mang ý nghĩa sâu sắc về một người con trai (Tử) sở hữu phẩm hạnh và đạo đức (Đức) vô cùng tốt đẹp. Đây là một cái tên thể hiện mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người có nhân cách, sống có đạo lý, được mọi người kính trọng và yêu quý. Tên này gợi lên hình ảnh một người hiền lành, thông minh và luôn làm điều đúng đắn.

Đánh giá & Bình luận