Tử Vi
Tím Diệu Kỳ, Nhỏ Bé Tinh Tế
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Tử Đệm
Chữ "Tử" (子) có nghĩa là con, con cái, hạt giống, hoặc có thể chỉ một người thầy, người có học vấn. Trong tên gọi, nó thường mang ý nghĩa về sự kế thừa, thế hệ mới, sự khởi đầu và vẻ đẹp của tuổi trẻ.
Vi Tên
Chữ 揅 (yú) mang ý nghĩa là nghiền ngẫm, suy tư sâu sắc về một vấn đề. Nó gợi lên hình ảnh của sự chiêm nghiệm, tìm tòi và đào sâu vào bản chất sự vật, hiện tượng.
Tên "Tử Vi" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
子 揅 - zǐ yú
Tiếng Hàn (Hangul)
자 유 - ja yu
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Thủy sinh Mộc
Nước mát nuôi cây lớn khôn. Nguồn sống dồi dào, mát lành vun đắp cho sự sinh trưởng và vươn xa.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người cho đi
Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.
Số Linh Hồn
Khao khát thể hiện
Bạn mong muốn được bộc lộ tài năng, được lắng nghe, cổ vũ và đem lại tiếng cười cho đời. Sự sáng tạo và tự do biểu đạt là điều bạn trân trọng nhất.
Số Nhân Cách
Ấm áp & Bao dung
Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.