Tuấn
Tên phổ biến, mang ý nghĩa tốt lành và may mắn.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Tuấn Tên
Tuấn tú, tài giỏi, xuất chúng. Chỉ người có tài năng vượt trội, khí chất hơn người.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Tuấn" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
俊 - jùn
Tiếng Hàn (Hangul)
준 - jun
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người khai sáng
Bạn có trực giác cực nhạy, khả năng tâm linh cao và sứ mệnh truyền cảm hứng để thức tỉnh người khác. Bạn là cầu nối giữa thế giới vật chất và tinh thần.
Số Linh Hồn
Khao khát ổn định
Bạn mong cầu sự an toàn, trật tự, chuẩn mực và mọi thứ phải được sắp xếp rõ ràng. Sự ổn định và có hệ thống mang lại cho bạn cảm giác bình yên.
Số Nhân Cách
Bí ẩn & Sâu sắc
Bạn có vẻ ngoài điềm tĩnh, hơi xa cách, lịch thiệp và đôi mắt tinh tường, quan sát tốt. Người khác cảm nhận được chiều sâu trí tuệ và sự bí ẩn ở bạn.