Tựu
Tên hay thời vận tốt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Tựu Tên
Từ Hán Việt mang nghĩa tới, đến, đạt được, thành công, hoàn thành. Thường dùng trong các từ ghép như "thành tựu" (thành công đạt được).
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Tựu" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
就 - jiù
Tiếng Hàn (Hangul)
취 - chwi
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người điều hành
Bạn mạnh mẽ, quyết đoán, có tư duy kinh doanh nhạy bén và năng lực lãnh đạo để đạt thành công lớn. Bạn giỏi quản lý nguồn lực và tạo ra giá trị vật chất.
Số Linh Hồn
Khao khát phụng sự
Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.
Số Nhân Cách
Hòa nhã & Dịu dàng
Bạn mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thân thiện, dễ mến và luôn quan tâm đến cảm xúc người khác. Vẻ ngoài của bạn tạo sự tin tưởng và an toàn cho mọi người.