Tựu

male Nam

Tên hay thời vận tốt

search 39
star -

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Tựu Tên

Từ Hán Việt mang nghĩa tới, đến, đạt được, thành công, hoàn thành. Thường dùng trong các từ ghép như "thành tựu" (thành công đạt được).

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Tựu có ý nghĩa tụ về. Là sự quy tụ, quây quần bên nhau. Có ý chỉ sự tập trung, cùng nhau thực hiện một hành động, một kế hoạch cụ thể đã được sắp xếp trước đó, hoặc tập trung để chuẩn bị cho một kế hoạch sắp diễn ra.

translate Tên "Tựu" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

Tiếng Trung (Pinyin)

就 - jiù

Tiếng Hàn (Hangul)

취 - chwi

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành
diamond
Tựu
Kim 12 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

8

Người điều hành

Bạn mạnh mẽ, quyết đoán, có tư duy kinh doanh nhạy bén và năng lực lãnh đạo để đạt thành công lớn. Bạn giỏi quản lý nguồn lực và tạo ra giá trị vật chất.

Số Linh Hồn

6

Khao khát phụng sự

Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.

Số Nhân Cách

2

Hòa nhã & Dịu dàng

Bạn mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thân thiện, dễ mến và luôn quan tâm đến cảm xúc người khác. Vẻ ngoài của bạn tạo sự tin tưởng và an toàn cho mọi người.

Đánh giá & Bình luận