Vương Bình
Ý nghĩa tên Bình
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Vương Họ
Chỉ người đứng đầu, vua, chúa tể. Mang ý nghĩa về quyền lực, sự lãnh đạo, uy nghiêm và cao quý.
Bình Tên
Chỉ sự bằng phẳng, ổn định, yên bình, hòa thuận và công bằng. Mang ý nghĩa về sự cân bằng, không có biến động hay xung đột.
Tên "Vương Bình" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
王 平 - wáng píng
Tiếng Hàn (Hangul)
왕 평 - wang pyeong
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Thổ sinh Kim
Đất lòng sâu sinh kim loại quý. Sự bao bọc, nuôi dưỡng âm thầm tạo ra những giá trị cốt lõi đắt giá.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người kiến tạo
Bạn thực tế, kỷ luật, chăm chỉ và giỏi trong việc xây dựng nền tảng vững chắc, quy trình rõ ràng. Bạn có khả năng biến kế hoạch thành hiện thực một cách bài bản.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Nghiêm túc & Tin cậy
Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.
Thông tin dòng họ Vương
Lịch sử & Nguồn gốc
Xếp hạng mức độ phổ biến tại Việt Nam
| Xếp hạng | Họ | Tỷ lệ |
|---|---|---|
|
1
|
Nguyễn
|
38.4% |
|
2
|
Trần
|
12.1% |
| ... | ||
|
23
|
Lâm
|
0.3% |
|
24
|
Vương
Của bạn
|
0.2% |
|
25
|
Thái
|
0.2% |
Gợi ý tên tương tự
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Bình mang ý nghĩa của sự bình yên, thanh thản và ổn định. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống an lành, không có sóng gió. Người tên Bình thường được kỳ vọng sẽ có tính cách điềm đạm, biết cách giữ gìn hòa khí và luôn hướng đến sự cân bằng trong cuộc sống.