Nguyễn Minh Châu trong tiếng Hàn Quốc
Chi tiết
Chữ "Nguyễn" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 완 - wan
Chữ "Minh" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 명 - myeong
Chữ "Châu" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 주 - ju
Tên đầy đủ
Tên "Nguyễn Minh Châu"
được viết trong tiếng Hàn Quốc là:
완 명 주
wan myeong ju
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Ánh Tuyết
1 giờ trước
Tên Ánh Tuyết trong tiếng Hàn Quốc là 영 설 - yeong seol
Uyên
4 giờ trước
Tên Uyên trong tiếng Trung Quốc là 淵 - yuān
Lê Thị Kim Ngọc
6 giờ trước
Tên Lê Thị Kim Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 黎 氏 金 玉 - lí shì jīn yù
Thanh Trúc
19 giờ trước
Tên Thanh Trúc trong tiếng Trung Quốc là 青 竹 - qīng zhú
Minh Phương
20 giờ trước
Tên Minh Phương trong tiếng Trung Quốc là 明 芳 - míng fāng
Nguyễn Thị Kim Huệ
23 giờ trước
Tên Nguyễn Thị Kim Huệ trong tiếng Trung Quốc là 阮 氏 金 蕙 - ruǎn shì jīn huì
Phạm Vân Khánh
1 ngày trước
Tên Phạm Vân Khánh trong tiếng Hàn Quốc là 범 운 경 - beom un gyeong
Nguyễn Bảo Châu
1 ngày trước
Tên Nguyễn Bảo Châu trong tiếng Hàn Quốc là 완 보 주 - wan bo ju
Nguyễn Minh Châu
1 ngày trước
Tên Nguyễn Minh Châu trong tiếng Hàn Quốc là 완 명 주 - wan myeong ju
Nguyễn Trọng Nhật Minh
1 ngày trước
Tên Nguyễn Trọng Nhật Minh trong tiếng Hàn Quốc là 완 중 일 명 - wan jung il myeong