Hằng Nga trong tiếng Trung Quốc
Chi tiết
Chữ "Hằng" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 恒 - héng
Chữ "Nga" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 娥 - é
Tên đầy đủ
Tên "Hằng Nga"
được viết trong tiếng Trung Quốc là:
恒 娥
héng é
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Minh Đan
40 phút trước
Tên Minh Đan trong tiếng Trung Quốc là 明 丹 - míng dān
Ngọc Linh
1 ngày trước
Tên Ngọc Linh trong tiếng Trung Quốc là 玉 靈 - yù líng
Phương Thảo
1 ngày trước
Tên Phương Thảo trong tiếng Trung Quốc là 芳 草 - fāng cǎo
Hằng Nga
1 ngày trước
Tên Hằng Nga trong tiếng Trung Quốc là 恒 娥 - héng é
Huyền Nhung
2 ngày trước
Tên Huyền Nhung trong tiếng Trung Quốc là 玄 絨 - xuán róng
Thảo Nguyên
2 ngày trước
Tên Thảo Nguyên trong tiếng Trung Quốc là 草 元 - cǎo yuán
Ngọc
2 ngày trước
Tên Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 玉 - yù
Bảo Ngọc
2 ngày trước
Tên Bảo Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 寶 玉 - bǎo yù
Tô Uyển Nhi
2 ngày trước
Tên Tô Uyển Nhi trong tiếng Trung Quốc là 蘇 婉 兒 - sū wǎn ér
Trịnh Ngọc Phương Anh
2 ngày trước
Tên Trịnh Ngọc Phương Anh trong tiếng Trung Quốc là 鄭 玉 芳 英 - Zhèng yù fāng yīng