Kiều My trong tiếng Trung Quốc
Chi tiết
Chữ "Kiều" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 嬌 - jiāo
Chữ "My" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 美 - měi
Tên đầy đủ
Tên "Kiều My"
được viết trong tiếng Trung Quốc là:
嬌 美
jiāo měi
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Kiều My
14 giờ trước
Tên Kiều My trong tiếng Hàn Quốc là 교 미 - gyo mi
Trà My
15 giờ trước
Tên Trà My trong tiếng Trung Quốc là 茶 媚 - chá mèi
Lê Thị Khánh Linh
18 giờ trước
Tên Lê Thị Khánh Linh trong tiếng Trung Quốc là 黎 氏 慶 靈 - lí shì qìng líng
Đào Thị Hồng Ngọc
1 ngày trước
Tên Đào Thị Hồng Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 桃 氏 紅 玉 - táo shì hóng yù
Nguyễn Viết Đăng Khoa
1 ngày trước
Tên Nguyễn Viết Đăng Khoa trong tiếng Trung Quốc là 阮 曰 登 khoa - ruǎn yuē dēng kē
Nguyễn Viết Đăng Khôi
1 ngày trước
Tên Nguyễn Viết Đăng Khôi trong tiếng Trung Quốc là 阮 曰 登 魁 - ruǎn yuē dēng kuí
Được
1 ngày trước
Tên Được trong tiếng Trung Quốc là 得 - dé
Vũ Thịnh
1 ngày trước
Tên Vũ Thịnh trong tiếng Trung Quốc là 武 盛 - wǔ shèng
Linh
1 ngày trước
Tên Linh trong tiếng Trung Quốc là 靈 - líng
Ngọc Diệp
1 ngày trước
Tên Ngọc Diệp trong tiếng Hàn Quốc là 옥 엽 - ok yeop