Yên Nhi trong tiếng Trung Quốc
Chi tiết
Chữ "Yên" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 安 - ān
Chữ "Nhi" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 妮 - nī
Tên đầy đủ
Tên "Yên Nhi"
được viết trong tiếng Trung Quốc là:
安 妮
ān nī
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Kim Chi
5 giờ trước
Tên Kim Chi trong tiếng Trung Quốc là 金 枝 - jīn zhī
Nguyễn Tuệ Nhi
21 giờ trước
Tên Nguyễn Tuệ Nhi trong tiếng Trung Quốc là 阮 慧 妮 - ruǎn huì nī
Hoài An
21 giờ trước
Tên Hoài An trong tiếng Trung Quốc là 懷 安 - Huái ān
Linh
1 ngày trước
Tên Linh trong tiếng Trung Quốc là 泠 - líng
Ngọc Thao
1 ngày trước
Tên Ngọc Thao trong tiếng Trung Quốc là 玉 thao - yù thao
Phạm Thị Mai Phương
2 ngày trước
Tên Phạm Thị Mai Phương trong tiếng Trung Quốc là 范 氏 梅 芳 - fàn shì méi fāng
Tô Nhược Ly
2 ngày trước
Tên Tô Nhược Ly trong tiếng Trung Quốc là 蘇 弱 離 - sū ruò lí
Anh
2 ngày trước
Tên Anh trong tiếng Trung Quốc là 英 - yīng
Huyền Trâm
3 ngày trước
Tên Huyền Trâm trong tiếng Trung Quốc là 玄 簪 - xuán zhēn
Hồ Ý Nhi
3 ngày trước
Tên Hồ Ý Nhi trong tiếng Trung Quốc là 觙 意 兒 - hú yì ér