Hùng Vương
Vua Hùng - Biểu tượng anh hùng dân tộc
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Hùng Đệm
Chỉ sự mạnh mẽ, oai phong, anh hùng, có khí phách. Thường liên quan đến sức mạnh, sự dũng cảm và vai trò lãnh đạo.
Vương Tên
Chỉ người đứng đầu, vua, chúa tể. Mang ý nghĩa về quyền lực, sự lãnh đạo, uy nghiêm và cao quý.
Tên "Hùng Vương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
雄 王 - xióng wáng
Tiếng Hàn (Hangul)
웅 왕 - ung wang
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Khắc: Mộc khắc Thổ
Cây hút dinh dưỡng của đất. Cần liên tục bồi đắp nền tảng để tránh sự hao hụt, cằn cỗi.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người truyền cảm hứng
Bạn sáng tạo, hoạt ngôn, vui vẻ và có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực đến mọi người. Bạn là nguồn cảm hứng và niềm vui cho những ai xung quanh.
Số Linh Hồn
Khao khát thể hiện
Bạn mong muốn được bộc lộ tài năng, được lắng nghe, cổ vũ và đem lại tiếng cười cho đời. Sự sáng tạo và tự do biểu đạt là điều bạn trân trọng nhất.
Số Nhân Cách
Hào hiệp & Thiện lương
Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên gọi Hùng Vương gợi lên hình ảnh vị vua anh hùng, người cha lập quốc, mang trong mình sức mạnh phi thường và ý chí kiên cường. Tên này thể hiện niềm tự hào dân tộc, sự tôn kính đối với tổ tiên và khát vọng về một quốc gia hùng mạnh, thịnh vượng. Nó là biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí bất khuất của dân tộc Việt Nam.