Hùng Vương

male Nam

Vua Hùng - Biểu tượng anh hùng dân tộc

search 43
star -

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Hùng Đệm

Chỉ sự mạnh mẽ, oai phong, anh hùng, có khí phách. Thường liên quan đến sức mạnh, sự dũng cảm và vai trò lãnh đạo.

Vương Tên

Chỉ người đứng đầu, vua, chúa tể. Mang ý nghĩa về quyền lực, sự lãnh đạo, uy nghiêm và cao quý.

translate Tên "Hùng Vương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

雄 王 - xióng wáng

한

Tiếng Hàn (Hangul)

웅 왕 - ung wang

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

park
Hùng 雄
Mộc 12 nét
landscape
Vương 王
Thổ 4 nét

Phân tích mối quan hệ

Hùng arrow_forward Vương
warning_amber

Tương Khắc: Mộc khắc Thổ

Cây hút dinh dưỡng của đất. Cần liên tục bồi đắp nền tảng để tránh sự hao hụt, cằn cỗi.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

3

Người truyền cảm hứng

Bạn sáng tạo, hoạt ngôn, vui vẻ và có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực đến mọi người. Bạn là nguồn cảm hứng và niềm vui cho những ai xung quanh.

Số Linh Hồn

3

Khao khát thể hiện

Bạn mong muốn được bộc lộ tài năng, được lắng nghe, cổ vũ và đem lại tiếng cười cho đời. Sự sáng tạo và tự do biểu đạt là điều bạn trân trọng nhất.

Số Nhân Cách

9

Hào hiệp & Thiện lương

Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Tên gọi Hùng Vương gợi lên hình ảnh vị vua anh hùng, người cha lập quốc, mang trong mình sức mạnh phi thường và ý chí kiên cường. Tên này thể hiện niềm tự hào dân tộc, sự tôn kính đối với tổ tiên và khát vọng về một quốc gia hùng mạnh, thịnh vượng. Nó là biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí bất khuất của dân tộc Việt Nam.

Đánh giá & Bình luận