Hương
Tên gọi thể hiện sự thơm tho, dịu dàng
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Hương Tên
Mùi thơm, hương thơm. Gợi lên sự quyến rũ, tinh tế và dễ chịu.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Hương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
香 - xiāng
Tiếng Hàn (Hangul)
향 - hyang
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người khai sáng
Bạn có trực giác cực nhạy, khả năng tâm linh cao và sứ mệnh truyền cảm hứng để thức tỉnh người khác. Bạn là cầu nối giữa thế giới vật chất và tinh thần.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Hòa nhã & Dịu dàng
Bạn mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thân thiện, dễ mến và luôn quan tâm đến cảm xúc người khác. Vẻ ngoài của bạn tạo sự tin tưởng và an toàn cho mọi người.
Tôi rất yêu tên của tôi,vì khi nào tôi hỏi bạn tôi muốn tên là gì thì bạn ấy trả lời là thích tên Hương