Thanh Hương

female Nữ

hương thơm trong sạch

search 645
star 3.8 (16)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Thanh Đệm

Trong Hán-Việt, Thanh (清) thường mang ý nghĩa trong trẻo, sạch sẽ, tinh khiết, không vẩn đục. Nó cũng có thể chỉ màu xanh hoặc sự thanh cao, liêm khiết.

Hương Tên

Biểu thị mùi thơm, hương thơm, thường gắn liền với hoa cỏ, đồ ăn ngon hoặc những điều tinh tế, dễ chịu.

translate Tên "Thanh Hương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

清 香 - qīng xiāng

한

Tiếng Hàn (Hangul)

청 향 - cheong hyang

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

water_drop
Thanh 清
Thủy 12 nét
park
Hương 香
Mộc 9 nét

Phân tích mối quan hệ

Thanh arrow_forward Hương
trending_up

Tương Sinh: Thủy sinh Mộc

Nước mát nuôi cây lớn khôn. Nguồn sống dồi dào, mát lành vun đắp cho sự sinh trưởng và vươn xa.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

8

Người điều hành

Bạn mạnh mẽ, quyết đoán, có tư duy kinh doanh nhạy bén và năng lực lãnh đạo để đạt thành công lớn. Bạn giỏi quản lý nguồn lực và tạo ra giá trị vật chất.

Số Linh Hồn

1

Khao khát tự do

Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.

Số Nhân Cách

7

Bí ẩn & Sâu sắc

Bạn có vẻ ngoài điềm tĩnh, hơi xa cách, lịch thiệp và đôi mắt tinh tường, quan sát tốt. Người khác cảm nhận được chiều sâu trí tuệ và sự bí ẩn ở bạn.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Thanh Hương là một cái tên đẹp, gợi lên sự thanh tao và dịu dàng. "Thanh" tượng trưng cho sự trong sáng, thanh khiết, như làn gió mát lành. "Hương" mang ý nghĩa của mùi hương, sự thơm tho, quyến rũ. Cái tên này như một lời chúc phúc cho một cuộc đời tươi đẹp, tràn đầy niềm vui và hạnh phúc, luôn tỏa sáng và lan tỏa những điều tốt đẹp đến mọi người.

Đánh giá & Bình luận