Lý Hạnh

female Nữ

Tên hay thời vận tốt

search 336
star -

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Lý Họ

Họ Lý, một họ phổ biến ở Đông Á. Nó cũng có nghĩa là cây mận, tượng trưng cho sự tươi mới và vẻ đẹp.

Hạnh Tên

Biểu thị sự may mắn, phúc đức, tốt lành. Nó mang ý nghĩa về một cuộc sống sung túc, an lành và đầy đủ.

translate Tên "Lý Hạnh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

李 幸 - lǐ xìng

한

Tiếng Hàn (Hangul)

이 행 - i haeng

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

park
Lý 李
Mộc 7 nét
diamond
Hạnh 幸
Kim 8 nét

Phân tích mối quan hệ

Lý arrow_forward Hạnh
warning_amber

Tương Khắc: Kim khắc Mộc

Dao sắc chặt cây. Cần sự khéo léo, mềm mỏng trong ứng xử để tránh những đổ vỡ, tổn thương.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

5

Người phiêu lưu

Bạn yêu tự do, thích khám phá, linh hoạt, đa tài và luôn tìm kiếm sự đổi mới trong cuộc sống. Bạn thích thích nghi nhanh và không ngại thay đổi.

Số Linh Hồn

1

Khao khát tự do

Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.

Số Nhân Cách

4

Nghiêm túc & Tin cậy

Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.

family_restroom Thông tin dòng họ Lý

Lịch sử & Nguồn gốc

Gắn liền với triều đại nhà Lý rực rỡ (Lý Thái Tổ) dời đô về Thăng Long. Sau khi nhà Trần thay thế, nhiều người họ Lý phải đổi họ hoặc di cư sang Hàn Quốc.

Xếp hạng mức độ phổ biến tại Việt Nam

Xếp hạng Họ Tỷ lệ
1
Nguyễn
38.4%
2
Trần
12.1%
...
15
Dương
1%
16
Lý Của bạn
0.5%
17
Lương
0.4%

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

là chỉ người xinh đẹp, mộc mạc, không cầu kỳ, tâm trong sáng, đơn thuần, phẩm hạnh tốt đẹp.

Đánh giá & Bình luận