Thái Bình
Mong ước về một cuộc sống thái bình, an lạc
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thái Họ
Bình Tên
Chỉ sự bằng phẳng, ổn định, yên bình, hòa thuận và công bằng. Mang ý nghĩa về sự cân bằng, không có biến động hay xung đột.
Tên "Thái Bình" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
泰 平 - tài píng
Tiếng Hàn (Hangul)
태 평 - tae pyeong
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Thổ sinh Kim
Đất lòng sâu sinh kim loại quý. Sự bao bọc, nuôi dưỡng âm thầm tạo ra những giá trị cốt lõi đắt giá.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người điều hành
Bạn mạnh mẽ, quyết đoán, có tư duy kinh doanh nhạy bén và năng lực lãnh đạo để đạt thành công lớn. Bạn giỏi quản lý nguồn lực và tạo ra giá trị vật chất.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Bí ẩn & Sâu sắc
Bạn có vẻ ngoài điềm tĩnh, hơi xa cách, lịch thiệp và đôi mắt tinh tường, quan sát tốt. Người khác cảm nhận được chiều sâu trí tuệ và sự bí ẩn ở bạn.
Thông tin dòng họ Thái
Lịch sử & Nguồn gốc
Xếp hạng mức độ phổ biến tại Việt Nam
| Xếp hạng | Họ | Tỷ lệ |
|---|---|---|
|
1
|
Nguyễn
|
38.4% |
|
2
|
Trần
|
12.1% |
| ... | ||
|
24
|
Vương
|
0.2% |
|
25
|
Thái
Của bạn
|
0.2% |
|
26
|
Phùng
|
0.2% |
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Thái Bình là sự kết hợp tuyệt vời giữa hai chữ Thái (quá, rất, vĩ đại) và Bình (bình yên, hòa bình). Tên gọi này mang ý nghĩa sâu sắc về một cuộc sống vô cùng thái bình, an lạc và thịnh vượng. Nó thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai êm đềm, không có sóng gió, nơi con cái có thể phát triển mạnh mẽ và vững vàng trong một môi trường ổn định, hòa hợp.