Thắng
Thắng: Tên mang ý nghĩa chiến thắng, thành công.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thắng Tên
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Thắng" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
勝 - shèng
Tiếng Hàn (Hangul)
승 - seung
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người phiêu lưu
Bạn yêu tự do, thích khám phá, linh hoạt, đa tài và luôn tìm kiếm sự đổi mới trong cuộc sống. Bạn thích thích nghi nhanh và không ngại thay đổi.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Vững chãi & Kiên định
Bạn toát lên sự chắc chắn, tài năng, kiểm soát tốt và là chỗ dựa vững chắc cho tập thể. Người khác tin tưởng vào khả năng thực hiện những dự án lớn của bạn.