Thanh Thắng
Thanh Thắng: Vẻ vang, chiến thắng vang dội.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thanh Đệm
Trong trẻo, tinh khiết, sạch sẽ, màu xanh biếc. Thường dùng để chỉ sự thanh cao, thanh lịch, hoặc màu sắc tươi mát.
Thắng Tên
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Thanh Thắng mang ý nghĩa về sự trong sạch, thanh cao kết hợp với chiến thắng vẻ vang. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ luôn giữ được phẩm chất tốt đẹp, sống ngay thẳng và đạt được nhiều thành công rực rỡ trong cuộc sống. Cái tên gợi lên hình ảnh một con người mạnh mẽ, kiên cường, vượt qua mọi thử thách để đến với vinh quang. Thanh Thắng không chỉ là sự nghiệp thành đạt mà còn là sự chiến thắng bản thân, đạt đến đỉnh cao của sự hoàn thiện.
Tên "Thanh Thắng" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
清 勝 - qīng shèng
Tiếng Hàn (Hangul)
청 승 - cheong seung
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Khắc: Thủy khắc Hỏa
Nước dập tắt lửa. Cần học cách kiểm soát cảm xúc để không làm nguội lạnh nhiệt huyết.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người khai sáng
Bạn có trực giác cực nhạy, khả năng tâm linh cao và sứ mệnh truyền cảm hứng để thức tỉnh người khác. Bạn là cầu nối giữa thế giới vật chất và tinh thần.
Số Linh Hồn
Khao khát yêu thương
Bạn mong muốn một cuộc sống yên bình, được yêu thương, chia sẻ và tránh xa những xung đột. Tình cảm và sự kết nối chân thành là nguồn năng lượng của bạn.
Số Nhân Cách
Hào hiệp & Thiện lương
Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.