Thanh Thế

male Nam

Con sẽ có uy tín, thế lực và tiếng tăm.

search 397
star 5 (1)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Thanh Đệm

Thanh mang ý nghĩa trong sạch, tinh khiết, thanh cao, không vẩn đục. Nó còn chỉ sự minh bạch, rõ ràng và sự bình yên.

Thế Tên

Thế có nghĩa là đời, thế hệ, thế gian, sự nghiệp lớn lao, có tầm ảnh hưởng.

translate Tên "Thanh Thế" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

清 世 - qīng shì

한

Tiếng Hàn (Hangul)

청 세 - cheong se

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

water_drop
Thanh 清
Thủy 11 nét
landscape
Thế 世
Thổ 5 nét

Phân tích mối quan hệ

Thanh arrow_forward Thế
warning_amber

Tương Khắc: Thổ khắc Thủy

Đất đắp đê ngăn nước. Cần sự khơi thông, linh hoạt để mọi việc không bị tắc nghẽn, trì trệ.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

3

Người truyền cảm hứng

Bạn sáng tạo, hoạt ngôn, vui vẻ và có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực đến mọi người. Bạn là nguồn cảm hứng và niềm vui cho những ai xung quanh.

Số Linh Hồn

6

Khao khát phụng sự

Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.

Số Nhân Cách

33

Từ bi & Ấm áp

Bạn tỏa ra năng lượng an lành, hiền hậu, luôn lắng nghe và khiến người khác cảm thấy được an ủi. Vẻ ngoài của bạn như một vị thầy tâm linh đầy từ bi.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Thanh Thế là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, gợi lên sự thanh cao và uy quyền. "Thanh" tượng trưng cho sự trong sáng, thanh khiết, và nhẹ nhàng. "Thế" thể hiện sự uy nghi, mạnh mẽ, và có địa vị. Cái tên này như một lời chúc phúc cho người mang tên, mong muốn họ có một cuộc sống an nhàn, thanh thản, đồng thời đạt được những thành công và có vị thế trong xã hội.

Đánh giá & Bình luận