Thế

male Nam

Tên hay thời vận tốt

search 128
star 3 (6)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Thế Tên

Thế (世) mang ý nghĩa là thế giới, thời đại, hoặc kiếp người. Nó gợi lên sự rộng lớn, bao la của vũ trụ và dòng chảy của thời gian.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Thế có ý nghĩa uy lực, là người có quyền, có tiếng nói trong gia đình, trong xã hội. Ý chỉ người có sức mạnh, quyền uy cả về tiền tài lẫn địa vị, được mọi người kính nể. Uy lực về sức mạnh chân lý, sống có trước có sau, nói năng lễ độ, hợp tình, hợp lý.

translate Tên "Thế" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

Tiếng Trung (Pinyin)

世 - shì

Tiếng Hàn (Hangul)

세 - se

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành
diamond
Thế
Kim 5 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

6

Người chăm sóc

Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.

Số Linh Hồn

5

Khao khát trải nghiệm

Bạn không chịu được sự gò bó, luôn khao khát đi đây đi đó và trải nghiệm những điều mới lạ. Cuộc sống phiêu lưu và đầy màu sắc là điều bạn mơ ước.

Số Nhân Cách

1

Độc lập & Mạnh mẽ

Bạn toát lên vẻ tự tin, năng động, độc lập và có khí chất của một người chỉ huy. Người khác thường nhìn thấy ở bạn sự quyết đoán và tinh thần tiên phong.

lightbulb Gợi ý tên tương tự

Đánh giá & Bình luận