Tử Dung

female Nữ

Vẻ đẹp quý giá và lòng bao dung

search 15
star -

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Tử Đệm

Trong tiếng Hán, 子 có nghĩa là con cái, đứa trẻ. Nó cũng có thể chỉ hạt giống hoặc sự tinh túy.

Dung Tên

Dung có nghĩa là dung mạo, vẻ đẹp, sự trang nhã, khí chất cao quý, hoặc sự bao dung, rộng lượng.

translate Tên "Tử Dung" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

子 容 - zǐ róng

한

Tiếng Hàn (Hangul)

자 용 - ja yong

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

landscape
Tử 子
Thổ 3 nét
landscape
Dung 容
Thổ 10 nét

Phân tích mối quan hệ

Tử arrow_forward Dung
balance

Bình Hòa

Hai hành giữ trạng thái cân bằng, độc lập. Sự bình ổn này là nền tảng vững chắc, giúp tâm thế luôn tự chủ và an yên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

6

Người chăm sóc

Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.

Số Linh Hồn

6

Khao khát phụng sự

Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.

Số Nhân Cách

9

Hào hiệp & Thiện lương

Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Tên Tử Dung mang ý nghĩa sâu sắc về một người sở hữu vẻ đẹp thanh cao, quý giá như một mầm sống tinh túy (Tử), đồng thời có tấm lòng rộng lượng, bao dung, luôn biết cách chứa đựng và thấu hiểu người khác (Dung). Cái tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ dịu dàng, có phẩm chất tốt đẹp, vừa xinh đẹp bên ngoài, vừa giàu lòng nhân ái bên trong, mang lại sự ấm áp và bình yên cho những người xung quanh.

Đánh giá & Bình luận