Thảo Nhi trong tiếng Hàn Quốc
Chi tiết
Chữ "Thảo" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 초 - cho
Chữ "Nhi" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 니 - ni
Tên đầy đủ
Tên "Thảo Nhi"
được viết trong tiếng Hàn Quốc là:
초 니
cho ni
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Ngô Thanh Thảo
2 giờ trước
Tên Ngô Thanh Thảo trong tiếng Hàn Quốc là 오 청 초 - O cheong cho
Ngô Thanh Thảo
2 giờ trước
Tên Ngô Thanh Thảo trong tiếng Trung Quốc là 吳 清 草 - Wú qīng cǎo
Trần Thanh Ngọc Minh
3 giờ trước
Tên Trần Thanh Ngọc Minh trong tiếng Trung Quốc là 陳 清 玉 明 - chén qīng yù míng
Trần Ngọc Huyền
3 giờ trước
Tên Trần Ngọc Huyền trong tiếng Trung Quốc là 陳 玉 玄 - chén yù xuán
Đào Trúc Linh
3 giờ trước
Tên Đào Trúc Linh trong tiếng Trung Quốc là 桃 竹 靈 - táo zhú líng
Trần Ngọc Anh
3 giờ trước
Tên Trần Ngọc Anh trong tiếng Trung Quốc là 陳 玉 anh - chén yù anh
Lê Mai Hương
4 giờ trước
Tên Lê Mai Hương trong tiếng Trung Quốc là 黎 梅 香 - lí méi xiāng
Thị Nở
5 giờ trước
Tên Thị Nở trong tiếng Trung Quốc là 氏 nở - shì nở
Thuỳ Dung
16 giờ trước
Tên Thuỳ Dung trong tiếng Hàn Quốc là 绥 용 - sui yong
Thẩm Mạt Hi
17 giờ trước
Tên Thẩm Mạt Hi trong tiếng Trung Quốc là 沈 茉 曦 - shěn mò xī