Gia Khánh trong tiếng Trung Quốc
Chi tiết
Chữ "Gia" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 嘉 - jiā
Chữ "Khánh" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 慶 - qìng
Tên đầy đủ
Tên "Gia Khánh"
được viết trong tiếng Trung Quốc là:
嘉 慶
jiā qìng
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Khánh Như
20 phút trước
Tên Khánh Như trong tiếng Trung Quốc là 慶 如 - qìng rú
Nhã Kiệt
21 phút trước
Tên Nhã Kiệt trong tiếng Trung Quốc là 雅 傑 - yǎ jié
Thùy Nhã
24 phút trước
Tên Thùy Nhã trong tiếng Trung Quốc là 綏 雅 - suī yǎ
Lã Minh Tuấn
1 giờ trước
Tên Lã Minh Tuấn trong tiếng Trung Quốc là 呂 明 俊 - lǚ míng jùn
Trần Thị Mỹ Ngọc
3 giờ trước
Tên Trần Thị Mỹ Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 美 玉 - chén shì měi yù
Nguyễn Văn Mạnh
8 giờ trước
Tên Nguyễn Văn Mạnh trong tiếng Trung Quốc là 阮 文 猛 - ruǎn wén měng
Văn Mạnh
8 giờ trước
Tên Văn Mạnh trong tiếng Trung Quốc là 文 猛 - wén měng
Hải Yến
8 giờ trước
Tên Hải Yến trong tiếng Trung Quốc là 海 燕 - hǎi yàn
Đào Thị Nga
8 giờ trước
Tên Đào Thị Nga trong tiếng Trung Quốc là 桃 氏 娥 - táo shì é
Nguyễn Thị Việt Trinh
8 giờ trước
Tên Nguyễn Thị Việt Trinh trong tiếng Trung Quốc là 阮 氏 越 貞 - ruǎn shì yuè zhēn