Nhã Kiệt trong tiếng Trung Quốc
Chi tiết
Chữ "Nhã" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 雅 - yǎ
Chữ "Kiệt" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 傑 - jié
Tên đầy đủ
Tên "Nhã Kiệt"
được viết trong tiếng Trung Quốc là:
雅 傑
yǎ jié
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Khánh Như
1 giờ trước
Tên Khánh Như trong tiếng Trung Quốc là 慶 如 - qìng rú
Nhã Kiệt
1 giờ trước
Tên Nhã Kiệt trong tiếng Trung Quốc là 雅 傑 - yǎ jié
Thùy Nhã
1 giờ trước
Tên Thùy Nhã trong tiếng Trung Quốc là 綏 雅 - suī yǎ
Lã Minh Tuấn
2 giờ trước
Tên Lã Minh Tuấn trong tiếng Trung Quốc là 呂 明 俊 - lǚ míng jùn
Trần Thị Mỹ Ngọc
4 giờ trước
Tên Trần Thị Mỹ Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 美 玉 - chén shì měi yù
Nguyễn Văn Mạnh
9 giờ trước
Tên Nguyễn Văn Mạnh trong tiếng Trung Quốc là 阮 文 猛 - ruǎn wén měng
Văn Mạnh
9 giờ trước
Tên Văn Mạnh trong tiếng Trung Quốc là 文 猛 - wén měng
Hải Yến
9 giờ trước
Tên Hải Yến trong tiếng Trung Quốc là 海 燕 - hǎi yàn
Đào Thị Nga
9 giờ trước
Tên Đào Thị Nga trong tiếng Trung Quốc là 桃 氏 娥 - táo shì é
Nguyễn Thị Việt Trinh
9 giờ trước
Tên Nguyễn Thị Việt Trinh trong tiếng Trung Quốc là 阮 氏 越 貞 - ruǎn shì yuè zhēn