Chuyển đến nội dung chính
Tên Ý Nghĩa
Trang chủ Tên tiếng Trung Tên tiếng Hàn Tên phong thủy Gợi ý tên Chữ ký đẹp Tên game hay Bài viết
DANH MỤC Menu lựa chọn
home
Trang chủ
language
Tên tiếng Trung
translate
Tên tiếng Hàn
spa
Tên phong thủy
family_restroom
Gợi ý tên
draw
Chữ ký đẹp
videogame_asset
Tên game hay
article
Bài viết

© TenYNghia.com

Nhi trong tiếng Trung Quốc

Chi tiết

Chữ "Nhi" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 兒 - ér

Tên đầy đủ

Tên "Nhi" được viết trong tiếng Trung Quốc là:
兒
-
ér

Xem thêm:

  • arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên tiếng Trung
  • arrow_forward Xem ý nghĩa tên Nhi

Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu

Vũ Khánh Linh 6 giờ trước
Tên Vũ Khánh Linh trong tiếng Trung Quốc là 武 慶 靈 - wǔ qìng líng
Lê Hữu Tuyến 11 giờ trước
Tên Lê Hữu Tuyến trong tiếng Trung Quốc là 黎 右 線 - lí yòu xiàn
Yến Nhi 16 giờ trước
Tên Yến Nhi trong tiếng Trung Quốc là 燕 兒 - yàn ér
Nhi 16 giờ trước
Tên Nhi trong tiếng Trung Quốc là 兒 - ér
Khả Hân 18 giờ trước
Tên Khả Hân trong tiếng Trung Quốc là 可 欣 - kě xīn
Như Phương 18 giờ trước
Tên Như Phương trong tiếng Trung Quốc là 如 芳 - rú fāng
Mai Phượng 1 ngày trước
Tên Mai Phượng trong tiếng Trung Quốc là 梅 鳳 - méi fèng
Phạm Minh Hạnh 1 ngày trước
Tên Phạm Minh Hạnh trong tiếng Trung Quốc là 范 明 幸 - fàn míng xìng
Đảng 1 ngày trước
Tên Đảng trong tiếng Trung Quốc là 黨 - dǎng
Thắm 1 ngày trước
Tên Thắm trong tiếng Trung Quốc là thấm - tǎn

Tên Ý Nghĩa

Hướng dẫn của bạn về thế giới của những cái tên, khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và sự phổ biến.

Khám phá

  • Ý nghĩa
  • Mức độ phổ biến
  • Chiêm tinh
  • Số học

Về chúng tôi

  • Blog
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách quyền riêng tư

© 2024 Tên Ý Nghĩa. Đã đăng ký bản quyền.