Nam Sơn
Tên hay thời vận tốt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Nam Đệm
Chỉ phương Nam, một trong bốn phương chính. Mang ý nghĩa của sự ấm áp, hướng về phía mặt trời và sự sống.
Sơn Tên
Núi, chỉ sự vững chãi, cao lớn, hùng vĩ.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Nam Sơn" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
南 山 - nán shān
Tiếng Hàn (Hangul)
남 산 - nam san
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ
Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Kiến trúc sư đại tài
Bạn có tầm nhìn vĩ mô kết hợp với khả năng thực thi xuất sắc để biến những ước mơ lớn thành hiện thực. Bạn có thể tạo ra những công trình có giá trị lâu dài.
Số Linh Hồn
Khao khát tri thức
Bạn thích không gian riêng tư để suy ngẫm, học hỏi và tìm câu trả lời cho những câu hỏi lớn của cuộc đời. Sự thấu hiểu sâu sắc là điều bạn trân trọng.
Số Nhân Cách
Ấm áp & Bao dung
Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.