Ý Nhi trong tiếng Trung Quốc
Chi tiết
Chữ "Ý" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 意 - yì
Chữ "Nhi" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 怡 - yí
Tên đầy đủ
Tên "Ý Nhi"
được viết trong tiếng Trung Quốc là:
意 怡
yì yí
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Quỳnh Trâm
1 giờ trước
Tên Quỳnh Trâm trong tiếng Trung Quốc là 瓊 簪 - qióng zān
Hải Đường
5 giờ trước
Tên Hải Đường trong tiếng Trung Quốc là 海 棠 - hǎi táng
Trung Hậu
5 giờ trước
Tên Trung Hậu trong tiếng Trung Quốc là 忠 厚 - zhōng hòu
Mỹ Vân
5 giờ trước
Tên Mỹ Vân trong tiếng Trung Quốc là 美 雲 - měi yún
Minh Anh
12 giờ trước
Tên Minh Anh trong tiếng Trung Quốc là 明 英 - míng yīng
Ý Nhi
14 giờ trước
Tên Ý Nhi trong tiếng Trung Quốc là 意 怡 - yì yí
Hải Anh
14 giờ trước
Tên Hải Anh trong tiếng Trung Quốc là 海 英 - hǎi yīng
Phương Nam
15 giờ trước
Tên Phương Nam trong tiếng Hàn Quốc là 방 남 - bang nam
Minh Khuê
15 giờ trước
Tên Minh Khuê trong tiếng Trung Quốc là 明 奎 - míng kuí
Bích Ngọc
17 giờ trước
Tên Bích Ngọc trong tiếng Hàn Quốc là 벽 옥 - byeok ok